horseshoe bat
Định nghĩa
Danh từ: Một loài dơi thuộc họ Rhinolophidae hoặc Hipposideridae, có đặc điểm nổi bật là một lá da hình móng ngựa (horseshoe-shaped leaf) trên mũi, dùng để định vị bằng sóng siêu âm. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng đặc trưng của cấu trúc mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Con dơi móng ngựa sử dụng lá mũi của nó để định vị côn trùng trong bóng tối.)
- (Nhiều loài dơi móng ngựa được tìm thấy trong các hang động ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "horseshoe bat" thường được dùng trong sinh học phân loại để chỉ các loài dơi có cấu trúc mũi hình móng ngựa, như và .
- Trong văn cảnh bảo tồn, thuật ngữ này xuất hiện trong các báo cáo về đa dạng sinh học: (Quần thể dơi móng ngựa đang bị đe dọa đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Horseshoe (danh từ): móng ngựa (vật dụng bằng kim loại gắn vào móng ngựa).
- The blacksmith shaped the horseshoe for the horse. (Người thợ rèn tạo hình móng ngựa cho con ngựa.)
- Bat (danh từ): con dơi (động vật có vú biết bay).
- A bat flew out of the cave at dusk. (Một con dơi bay ra khỏi hang lúc hoàng hôn.)
- Leaf-nosed bat (danh từ): dơi mũi lá (nhóm dơi có cấu trúc mũi dạng lá, gồm cả dơi móng ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Rhinolophid bat: dơi họ (thuật ngữ khoa học).
- Hipposiderid bat: dơi họ (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "horseshoe bat".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "horseshoe bat".